adjunct professor
/'ædʤʌɳktprə'fesə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giảng viên thỉnh giảng, giảng viên kiêm nhiệm: Một giảng viên đại học được thuê để giảng dạy một hoặc một số khóa học cụ thể, thường là theo hợp đồng ngắn hạn hoặc bán thời gian, và thường không thuộc biên chế chính thức (tenure-track) của trường. Họ có thể là một chuyên gia đang làm việc trong ngành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She works as an adjunct professor at the local university while running her own business. (Cô ấy làm giảng viên thỉnh giảng tại trường đại học địa phương trong khi điều hành doanh nghiệp của riêng mình.)
- The department hired an adjunct professor to teach the specialized course in digital marketing. (Khoa đã thuê một giảng viên kiêm nhiệm để dạy khóa học chuyên sâu về tiếp thị kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "adjunct faculty": đội ngũ giảng viên thỉnh giảng/kiêm nhiệm (tập thể).
- Adjunct faculty play a vital role in bringing practical experience into the classroom. (Đội ngũ giảng viên thỉnh giảng đóng vai trò quan trọng trong việc mang kinh nghiệm thực tế vào lớp học.)
Biến thể và từ gần giống
- Adjunct (adj/n): bổ sung, phụ thêm; người/vật bổ sung.
- The online module is an adjunct to the main course. (Học phần trực tuyến là phần bổ sung cho khóa học chính.)
- Professor (n): giáo sư, giảng viên đại học (chức danh chung hoặc chính thức).
Từ đồng nghĩa
- Part-time lecturer: giảng viên bán thời gian.
- Visiting professor: giáo sư thỉnh giảng (thường có danh tiếng, có thể là toàn thời gian trong một thời hạn).
Từ trái nghĩa
- Tenured professor: giáo sư có biên chế chính thức (được bảo đảm vị trí lâu dài).
- Full professor: giáo sư toàn phần (cấp bậc cao, thường đã có biên chế).
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trợ giáo